vun vào

vun vào

Họ nói vun vào để hai người trẻ quyết định kết hôn.

Định nghĩa

Động từ: - Thêm vào, góp thêm (lời nói, hành động) để làm cho việc đó thuận lợi hơn, trọn vẹn hơn: "vun vào" chỉ hành động nói hoặc làm một điều đó nhằm hỗ trợ, thúc đẩy hoặc hoàn thiện một tình huống, thường trong giao tiếp xã hội. - Góp lời khéo léo để đạt mục đích: "vun vào" còn mang sắc thái tinh tế, như dùng lời nói để tác động tích cực đến người khác, khiến họ đồng thuận hoặc hành động theo hướng lợi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy biết cách thêm lời để cuộc trò chuyện trở nên hào hứng hơn.)
  • ( mối khéo léo góp lời để hai người trẻ kết hôn.)
  • ( ấy thêm một lời khen, làm mọi người đều hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vun vào chuyện": góp lời để làm cho câu chuyện thêm phần thú vị hoặc hướng giải quyết.

    • Ông chủ vun vào chuyện, đề nghị tăng lương cho nhân viên. (Ông chủ khéo léo góp ý để tăng lương cho nhân viên.)
  • "vun vào cho việc lớn": dùng lời nói hoặc hành động nhỏ để hỗ trợ một kế hoạch quan trọng.

    • Người quản lý vun vào cho dự án bằng cách đề xuất thêm ngân sách. (Người quản lý góp thêm đề xuất để dự án thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Vun xới (động từ): chăm sóc, vun trồng (thường dùng cho cây cối hoặc công việc).

    • ấy vun xới cho vườn hoa mỗi ngày. ( ấy chăm sóc vườn hoa hàng ngày.)
  • Vun đắp (động từ): xây dựng, bồi đắp (tình cảm, quan hệ).

    • Họ vun đắp tình bạn suốt nhiều năm. (Họ xây dựng tình bạn trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Góp phần: tham gia, đóng góp vào một việc đó.
  • Tiếp sức: hỗ trợ thêm sức mạnh hoặc tinh thần.
  • Hỗ trợ: giúp đỡ để việc đó diễn ra thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
  • Vun vào cho tròn: góp lời hoặc hành động để làm cho mọi việc hoàn hảo, đầy đủ.
    • Anh ấy vun vào cho tròn buổi họp bằng cách tổng kết ý kiến. (Anh ấy góp lời để buổi họp kết thúc trọn vẹn.)